Nghĩa
giao nhau; cắt nhau
Ví dụ
-
二つの道路が駅前で交差している。
Hai con đường giao nhau trước ga.
-
線路と道路が交差する場所に踏切がある。
Có đường ngang tại nơi đường sắt cắt đường bộ.
-
図の二本の線が交差する点を求める。
Tìm điểm nơi hai đường trong hình cắt nhau.
-
異なる文化が交差する都市で暮らした。
Tôi sống ở thành phố nơi nhiều nền văn hóa giao thoa.
Cách kết hợp thường dùng
-
道路が交差する
đường giao nhau
-
線が交差する
đường thẳng cắt nhau
-
交差点
giao lộ
-
立体交差
nút giao khác mức
-
文化が交差する
văn hóa giao thoa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ đường, tuyến hay dòng chảy cắt nhau. Nó còn dùng bóng cho sự gặp gỡ của con người và văn hóa. “交差点” là nơi đường bộ giao nhau; “交わる” rộng hơn, gồm cả tiếp xúc và giao lưu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「交差(こうさ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 講座・研修などで教える人。また、大学などの職名の一つ。
- 前に述べた経過・方法を受け、その結果や次の展開を示す。
- 学校で教室・職員室などが入っている建物。
- 二本以上の線・道路などが互いに横切ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 二本以上の線・道路などが互いに横切ること。
Giải thích: 「交差」 thường dùng trong cụm 「道路が交差する」(đường giao nhau).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
