Nghĩa
cưỡng ép; áp đặt; quá quyết liệt
Ví dụ
-
彼は反対意見を無視して計画を強引に進めた。
Anh ấy phớt lờ ý kiến phản đối và cưỡng ép triển khai kế hoạch.
-
強引な勧誘を受けて困った。
Tôi gặp phiền toái vì lời mời chào quá ép buộc.
-
交渉を強引にまとめると後で問題が残る。
Nếu ép kết thúc đàm phán, vấn đề có thể còn lại về sau.
-
相手の腕をつかんで強引に連れて行った。
Anh ta nắm cánh tay đối phương và cưỡng ép đưa đi.
Cách kết hợp thường dùng
-
強引に進める
cưỡng ép tiến hành
-
強引な勧誘
mời chào ép buộc
-
強引な手段
biện pháp cưỡng ép
-
強引に決める
áp đặt quyết định
-
やり方が強引だ
cách làm áp đặt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là biểu đạt tiêu cực chỉ việc thúc ép sự việc bất chấp sự đồng ý hay hoàn cảnh của người khác. “積極的” có thể khen sự chủ động, còn “強引” cho thấy có ép buộc hay áp lực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「強引(ごういん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数の組織・集団などが一緒になり、共同で行うこと。
- 道理や目的に合い、無駄や矛盾がないこと。
- 相手の意向や事情を十分考えず、無理に自分のやり方を押し通すこと。
- 別々に進んできた人・車・川などが一つの流れに加わること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 相手の意向や事情を十分考えず、無理に自分のやり方を押し通すこと。
Giải thích: 「強引」 thường dùng trong cụm 「強引に進める」(cưỡng ép tiến hành).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
