benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「強引」

Cách đọc
ごういん
Từ loại
名詞・ナ形容詞

Nghĩa

cưỡng ép; áp đặt; quá quyết liệt

Ví dụ

  1. 彼は反対意見を無視して計画を強引に進めた。

    Anh ấy phớt lờ ý kiến phản đối và cưỡng ép triển khai kế hoạch.

  2. 強引な勧誘を受けて困った。

    Tôi gặp phiền toái vì lời mời chào quá ép buộc.

  3. 交渉を強引にまとめると後で問題が残る。

    Nếu ép kết thúc đàm phán, vấn đề có thể còn lại về sau.

  4. 相手の腕をつかんで強引に連れて行った。

    Anh ta nắm cánh tay đối phương và cưỡng ép đưa đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 強引に進める

    cưỡng ép tiến hành

  • 強引な勧誘

    mời chào ép buộc

  • 強引な手段

    biện pháp cưỡng ép

  • 強引に決める

    áp đặt quyết định

  • やり方が強引だ

    cách làm áp đặt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là biểu đạt tiêu cực chỉ việc thúc ép sự việc bất chấp sự đồng ý hay hoàn cảnh của người khác. “積極的” có thể khen sự chủ động, còn “強引” cho thấy có ép buộc hay áp lực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「強引(ごういん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の組織・集団などが一緒になり、共同で行うこと。
  2. 道理や目的に合い、無駄や矛盾がないこと。
  3. 相手の意向や事情を十分考えず、無理に自分のやり方を押し通すこと。
  4. 別々に進んできた人・車・川などが一つの流れに加わること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 相手の意向や事情を十分考えず、無理に自分のやり方を押し通すこと。

Giải thích: 「強引」 thường dùng trong cụm 「強引に進める」(cưỡng ép tiến hành).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2