benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「公正」

Cách đọc
こうせい
Từ loại
名詞・ナ形容詞

Nghĩa

công chính; công bằng; vô tư

Ví dụ

  1. 審査は公正な基準で行われた。

    Việc xét duyệt được tiến hành theo tiêu chuẩn công bằng.

  2. 裁判官には公正な判断が求められる。

    Thẩm phán được yêu cầu phán quyết công minh.

  3. 利益相反を避け、公正に選考する。

    Tránh xung đột lợi ích và tuyển chọn công bằng.

  4. 制度の公正さを第三者が確認した。

    Bên thứ ba xác nhận tính công bằng của hệ thống.

Cách kết hợp thường dùng

  • 公正な判断

    phán quyết công minh

  • 公正な競争

    cạnh tranh công bằng

  • 公正に扱う

    đối xử công bằng

  • 公正さを保つ

    giữ tính công bằng

  • 公正な基準

    tiêu chuẩn công bằng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ phán xét, xử lý theo tiêu chuẩn đúng mà không thiên vị sở thích hay lợi ích cá nhân. Công bằng về phân chia nhấn mạnh cơ hội và phân phối ngang nhau, còn “公正” nhấn mạnh thủ tục, tiêu chuẩn phán xét chính đáng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「公正(こうせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 社会・組織・分野の発展に役立った優れた仕事や成果。
  2. 光が進む筋や束。
  3. 複数の部分が組み合わさって全体を成す仕組み。
  4. 一方に偏らず、正しい基準で公平に扱うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 一方に偏らず、正しい基準で公平に扱うこと。

Giải thích: 「公正」 thường dùng trong cụm 「公正な判断」(phán quyết công minh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2