Nghĩa
nghệ thuật biểu diễn; giới giải trí
Ví dụ
-
地域に伝わる伝統芸能を保存する。
Người ta bảo tồn nghệ thuật biểu diễn truyền thống của địa phương.
-
彼女は幼いころから芸能の世界に入った。
Cô ấy bước vào giới giải trí từ nhỏ.
-
祭りでは歌や踊りなどの芸能が披露された。
Các tiết mục ca hát, múa và nghệ thuật khác được trình diễn tại lễ hội.
-
大学で日本の芸能史を研究している。
Tôi nghiên cứu lịch sử nghệ thuật biểu diễn Nhật Bản tại đại học.
Cách kết hợp thường dùng
-
伝統芸能
nghệ thuật biểu diễn truyền thống
-
芸能界
giới giải trí
-
芸能活動
hoạt động nghệ thuật
-
芸能を披露する
trình diễn nghệ thuật
-
芸能史
lịch sử nghệ thuật biểu diễn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này gọi chung kỹ nghệ biểu diễn trước công chúng như âm nhạc, múa, kịch và nghệ thuật kể chuyện, phạm vi từ truyền thống cổ điển đến giới giải trí hiện đại. “芸術” bao gồm mọi hoạt động sáng tác, thưởng thức và không nhất thiết phải biểu diễn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「芸能(げいのう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 音楽・演劇・舞踊など、人前で演じて見せる芸術や娯楽活動。
- 手術などによって病気やけがを治療する医学分野。また、その診療科。
- 数・量が短期間に非常に大きく増えること。
- 一か月を三つに分けた最後の約十日間。二十一日ごろから月末まで。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 音楽・演劇・舞踊など、人前で演じて見せる芸術や娯楽活動。
Giải thích: 「芸能」 thường dùng trong cụm 「伝統芸能」(nghệ thuật biểu diễn truyền thống).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
