Nghĩa
nguyên lý; quy luật cơ bản
Ví dụ
-
機械が動く原理を図で説明した。
Nguyên lý hoạt động của máy được giải thích bằng hình.
-
この実験で浮力の原理を学ぶ。
Thí nghiệm này giúp học nguyên lý lực nổi.
-
発電の基本原理は共通している。
Nguyên lý cơ bản của phát điện là giống nhau.
-
原理を理解すれば応用方法も考えやすい。
Nếu hiểu nguyên lý thì cũng dễ nghĩ ra cách ứng dụng.
Cách kết hợp thường dùng
-
基本原理
nguyên lý cơ bản
-
動作原理
nguyên lý hoạt động
-
原理を理解する
hiểu nguyên lý
-
原理に基づく
dựa trên nguyên lý
-
科学の原理
nguyên lý khoa học
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ quy luật nền tảng giải thích vì sao và bằng cách nào sự vật hình thành, dùng rộng trong khoa học, máy móc, chế độ. Nguyên tắc là phương châm cơ bản cần tuân thủ khi hành động, còn nguyên lý là quy luật làm hiện tượng hay cơ chế tồn tại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「原理(げんり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 加工して製品を作るもとになる材料。
- 離れている人・場所・過去などに強く心を引かれ、会いたい・戻りたいと思う。
- 現象や仕組みが成り立つ根本的な法則・考え方。
- 相手に何かを与えてほしい、してほしいと強く願い求める。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 現象や仕組みが成り立つ根本的な法則・考え方。
Giải thích: 「原理」 thường dùng trong cụm 「基本原理」(nguyên lý cơ bản).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
