Nghĩa
giảng viên; người hướng dẫn khóa học
Ví dụ
-
専門家を講師に招いて研修を開いた。
Chuyên gia được mời làm giảng viên cho khóa đào tạo.
-
講師が資料を使って分かりやすく説明した。
Giảng viên dùng tài liệu giải thích dễ hiểu.
-
大学で非常勤講師として日本史を教える。
Tôi dạy lịch sử Nhật với tư cách giảng viên thỉnh giảng.
-
講師への質問は講演後に受け付ける。
Câu hỏi cho diễn giả được nhận sau buổi nói chuyện.
Cách kết hợp thường dùng
-
講師を招く
mời giảng viên
-
講師を務める
làm giảng viên
-
非常勤講師
giảng viên thỉnh giảng
-
研修講師
giảng viên đào tạo
-
講師に質問する
hỏi giảng viên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ người dạy kiến thức, kỹ năng trong bài giảng, khóa học hay đào tạo; ở đại học còn là một chức danh. “教師” nói rộng về nghề dạy liên tục tại trường, còn “講師” dùng cả cho người phụ trách một buổi giảng cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「講師(こうし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 講座・研修などで教える人。また、大学などの職名の一つ。
- 前に述べた経過・方法を受け、その結果や次の展開を示す。
- 学校で教室・職員室などが入っている建物。
- 建物・道路・設備などを建設、修理、設置する作業。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 講座・研修などで教える人。また、大学などの職名の一つ。
Giải thích: 「講師」 thường dùng trong cụm 「講師を招く」(mời giảng viên).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
