benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「険しい」

Cách đọc
けわしい
Từ loại
イ形容詞

Nghĩa

hiểm trở; dốc đứng; nghiêm nghị; gay go

Ví dụ

  1. 険しい山道を慎重に登った。

    Chúng tôi thận trọng leo con đường núi hiểm trở.

  2. 頂上までの道のりは予想以上に険しかった。

    Đường lên đỉnh hiểm trở hơn dự kiến.

  3. 質問を聞くと部長の表情が険しくなった。

    Nghe câu hỏi, nét mặt trưởng phòng trở nên nghiêm nghị.

  4. 目標達成までには険しい道が続く。

    Con đường gian nan còn kéo dài trước khi đạt mục tiêu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 険しい山道

    đường núi hiểm trở

  • 険しい斜面

    sườn dốc đứng

  • 表情が険しい

    nét mặt nghiêm nghị

  • 険しい道のり

    chặng đường gian nan

  • 険しい状況

    tình hình gay go

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ địa hình dốc, khó đi, rồi mở rộng thành nét mặt nghiêm khó gần hoặc hoàn cảnh khó khăn trước mục tiêu. “急な” mô tả khách quan độ dốc, còn “険しい” bao hàm cả nguy hiểm và gian nan.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「険しい(けわしい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 山道などの傾斜が急で通りにくい。また、表情や状況が厳しい。
  2. 施設や作業の現場を実際に見て学ぶこと。また、授業などを参加せずに見ること。
  3. 自分の能力や立場を誇らず、素直に他人の意見を受け入れる態度。
  4. 仕事に必要な知識・技能を身に付けるため、組織的に学び訓練すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 山道などの傾斜が急で通りにくい。また、表情や状況が厳しい。

Giải thích: 「険しい」 thường dùng trong cụm 「険しい山道」(đường núi hiểm trở).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2