Nghĩa
tiền xu; đồng xu
Ví dụ
-
自動販売機に百円硬貨を入れた。
Tôi bỏ đồng xu một trăm yên vào máy bán hàng.
-
財布の中で硬貨が音を立てた。
Tiền xu trong ví va vào nhau phát tiếng.
-
紙幣を硬貨に両替してもらった。
Tôi nhờ đổi tiền giấy thành tiền xu.
-
記念硬貨を専用ケースに保管する。
Tôi bảo quản đồng xu kỷ niệm trong hộp riêng.
Cách kết hợp thường dùng
-
百円硬貨
đồng xu một trăm yên
-
硬貨を入れる
bỏ tiền xu vào
-
硬貨に両替する
đổi thành tiền xu
-
記念硬貨
đồng xu kỷ niệm
-
硬貨を数える
đếm tiền xu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tiền bằng kim loại; tại Nhật có các mệnh giá từ một đến năm trăm yên, đối lập với tiền giấy. “小銭” là cách nói hằng ngày về tiền xu mệnh giá nhỏ hoặc tiền lẻ, phạm vi hơi khác tên gọi chung tiền xu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「硬貨(こうか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 産業活動などによる大気・水・騒音などの汚染が、広く住民に与える被害。
- 実用性と美しさを備えた器物を、伝統的な技法などで作る技芸。
- 親を大切にし、感謝して世話をすること。
- 金属で作られた貨幣。コイン。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 金属で作られた貨幣。コイン。
Giải thích: 「硬貨」 thường dùng trong cụm 「百円硬貨」(đồng xu một trăm yên).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
