benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「校舎」

Cách đọc
こうしゃ
Từ loại
名詞

Nghĩa

tòa nhà trường học

Ví dụ

  1. 古い校舎を耐震工事で補強した。

    Tòa nhà trường cũ được gia cố chống động đất.

  2. 新校舎には広い図書室がある。

    Tòa nhà trường mới có thư viện rộng.

  3. 放課後、校舎の窓をすべて閉めた。

    Sau giờ học, tất cả cửa sổ của tòa nhà trường được đóng.

  4. 卒業生が懐かしい校舎を訪れた。

    Cựu học sinh trở lại thăm tòa nhà trường đầy kỷ niệm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 古い校舎

    tòa nhà trường cũ

  • 新校舎

    tòa nhà trường mới

  • 校舎を建て替える

    xây lại trường

  • 校舎の入口

    lối vào tòa nhà trường

  • 木造校舎

    tòa nhà trường bằng gỗ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ tòa nhà trong khuôn viên trường chứa lớp học, phòng giáo viên và phòng chuyên môn, phân biệt với sân trường và nhà thể chất. Ở đại học, các tòa nhà còn thường được gọi theo tên hoặc số hiệu riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「校舎(こうしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 建物・道路・設備などを建設、修理、設置する作業。
  2. 本当の理由を隠すため、表向きに理由として持ち出す事柄。
  3. 学校で教室・職員室などが入っている建物。
  4. 香料をアルコールなどに溶かし、身体や衣服に付ける香りの液体。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 学校で教室・職員室などが入っている建物。

Giải thích: 「校舎」 thường dùng trong cụm 「古い校舎」(tòa nhà trường cũ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2