Nghĩa
tòa nhà trường học
Ví dụ
-
古い校舎を耐震工事で補強した。
Tòa nhà trường cũ được gia cố chống động đất.
-
新校舎には広い図書室がある。
Tòa nhà trường mới có thư viện rộng.
-
放課後、校舎の窓をすべて閉めた。
Sau giờ học, tất cả cửa sổ của tòa nhà trường được đóng.
-
卒業生が懐かしい校舎を訪れた。
Cựu học sinh trở lại thăm tòa nhà trường đầy kỷ niệm.
Cách kết hợp thường dùng
-
古い校舎
tòa nhà trường cũ
-
新校舎
tòa nhà trường mới
-
校舎を建て替える
xây lại trường
-
校舎の入口
lối vào tòa nhà trường
-
木造校舎
tòa nhà trường bằng gỗ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ tòa nhà trong khuôn viên trường chứa lớp học, phòng giáo viên và phòng chuyên môn, phân biệt với sân trường và nhà thể chất. Ở đại học, các tòa nhà còn thường được gọi theo tên hoặc số hiệu riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「校舎(こうしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 建物・道路・設備などを建設、修理、設置する作業。
- 本当の理由を隠すため、表向きに理由として持ち出す事柄。
- 学校で教室・職員室などが入っている建物。
- 香料をアルコールなどに溶かし、身体や衣服に付ける香りの液体。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 学校で教室・職員室などが入っている建物。
Giải thích: 「校舎」 thường dùng trong cụm 「古い校舎」(tòa nhà trường cũ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
