Nghĩa
công vụ; công việc công
Ví dụ
-
市長は公務のため式典を欠席した。
Thị trưởng vắng buổi lễ vì công vụ.
-
公務で海外へ出張することになった。
Tôi được cử đi công tác nước ngoài vì công vụ.
-
公務員は公務中に知った情報を適切に扱う必要がある。
Công chức phải xử lý đúng cách thông tin biết được trong khi thi hành công vụ.
-
事故が公務中に起きたかどうかを調査する。
Cơ quan điều tra xem tai nạn có xảy ra trong lúc thi hành công vụ hay không.
Cách kết hợp thường dùng
-
公務を行う
thi hành công vụ
-
公務で出張する
đi công tác vì công vụ
-
公務中の事故
tai nạn trong khi thi hành công vụ
-
公務に従事する
tham gia công vụ
-
公務上の秘密
bí mật công vụ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ nhiệm vụ công được thực hiện với tư cách cơ quan nhà nước hay chính quyền địa phương. Nghiệp vụ dùng cho công việc của mọi tổ chức kể cả doanh nghiệp tư nhân; công chức là người phụ trách, còn “公務” là chính công việc đó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「公務(こうむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一覧・文書・調査などを内容別に分けた一つ一つの部分。
- 秋に木の葉が赤や黄色に色づくこと。また、その色づいた葉。
- 国・自治体などの機関が行う公的な仕事や職務。
- 規則・契約・薬などが実際に働く力や有効性。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 国・自治体などの機関が行う公的な仕事や職務。
Giải thích: 「公務」 thường dùng trong cụm 「公務を行う」(thi hành công vụ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
