Nghĩa
thô tục; kém sang; thiếu phẩm cách
Ví dụ
-
人の失敗を笑うのは下品な行為だ。
Cười nhạo thất bại của người khác là hành vi thô tục.
-
彼の下品な冗談に皆が困った顔をした。
Mọi người tỏ vẻ khó chịu trước trò đùa thô tục của anh ấy.
-
大声で食べ物を批判するのは下品に見える。
Lớn tiếng chê món ăn trông rất thiếu lịch sự.
-
派手でも下品にならないデザインを選んだ。
Tôi chọn thiết kế nổi bật nhưng không kém sang.
Cách kết hợp thường dùng
-
下品な言葉
lời lẽ thô tục
-
下品な冗談
trò đùa tục tĩu
-
下品に見える
trông kém sang
-
下品な振る舞い
hành vi thô lỗ
-
下品にならない
không trở nên kém sang
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là đánh giá tiêu cực rằng lời nói, thái độ hay sở thích thô và thiếu lễ nghi, thẩm mỹ. Từ trái nghĩa là thanh nhã. Nói trực tiếp về người khác có thể thành xúc phạm mạnh nên cần thận trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「下品(げひん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 言動・趣味などに品がなく、粗野で不快なこと。
- 印刷・発表する前に書かれた文章や、話す内容を記した下書き。
- 警戒・管理・包装などを非常に厳しく、隙なく行うこと。
- 物事が進行している現在の時点・段階。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 言動・趣味などに品がなく、粗野で不快なこと。
Giải thích: 「下品」 thường dùng trong cụm 「下品な言葉」(lời lẽ thô tục).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
