Nghĩa
ghế đẩu; chỗ ngồi
Ví dụ
-
玄関の腰掛けに座って靴を履いた。
Tôi ngồi trên ghế ở lối vào để mang giày.
-
庭に木製の腰掛けを置いた。
Một chiếc ghế gỗ được đặt trong vườn.
-
駅の腰掛けで電車を待った。
Tôi ngồi ghế ở ga chờ tàu.
-
折り畳み式の腰掛けを持って出掛けた。
Tôi mang theo ghế gấp khi ra ngoài.
Cách kết hợp thường dùng
-
腰掛けに座る
ngồi trên ghế đẩu
-
木の腰掛け
ghế gỗ
-
腰掛けを置く
đặt ghế
-
小さな腰掛け
ghế đẩu nhỏ
-
折り畳み式の腰掛け
ghế gấp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ ghế đơn giản không tựa hoặc chỗ ngồi tạm. “椅子” là từ chung bất kể có tựa hay không. Cách nói cũ về công việc tạm thời có thể thiếu lịch sự nếu dùng để đánh giá nghề của người khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「腰掛け(こしかけ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 椅子・台などに腰を下ろして座る。
- 腰を下ろして座るための台や簡単な座席。
- 辛い香りを持ち、料理の味付けに使う香辛料。
- 材料を使って物・料理などを作る。また、必要なものを準備する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 腰を下ろして座るための台や簡単な座席。
Giải thích: 「腰掛け」 thường dùng trong cụm 「腰掛けに座る」(ngồi trên ghế đẩu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
