Nghĩa
nước thải; hệ thống thoát nước
Ví dụ
-
大雨で下水があふれ、道路が冠水した。
Mưa lớn làm cống tràn và đường bị ngập.
-
工事中は下水を流せない時間がある。
Trong lúc thi công có thời gian không thể xả nước thải.
-
地域の下水設備を新しくする計画だ。
Có kế hoạch nâng cấp hệ thống thoát nước địa phương.
-
台所の油をそのまま下水に流してはいけない。
Không được đổ dầu bếp trực tiếp xuống cống.
Cách kết hợp thường dùng
-
下水があふれる
cống tràn
-
下水に流す
xả xuống cống
-
下水設備
hệ thống thoát nước
-
下水処理
xử lý nước thải
-
下水道
đường cống
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ nước bẩn sau sử dụng sinh hoạt, công nghiệp hoặc cơ chế thải nó. “下水道” là tên hệ thống công cộng gồm đường ống và cơ sở xử lý; “上水” là nước sạch được cấp để uống và dùng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「下水(げすい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 家庭・工場などから出る汚水や雨水。また、それを流す設備。
- 木の台に鼻緒を付け、歯と呼ばれる突起で地面から高くした日本の履物。
- 一か月を単位として支払われる給料。
- 一か月の終わりの時期。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 家庭・工場などから出る汚水や雨水。また、それを流す設備。
Giải thích: 「下水」 thường dùng trong cụm 「下水があふれる」(cống tràn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
