Nghĩa
tham quan học tập; quan sát thực tế; dự thính
Ví dụ
-
新しい工場の生産ラインを見学した。
Chúng tôi tham quan dây chuyền sản xuất của nhà máy mới.
-
学生が裁判所を見学して制度を学んだ。
Sinh viên tham quan tòa án để tìm hiểu hệ thống.
-
入会前に教室を見学することができる。
Có thể đến quan sát lớp học trước khi đăng ký.
-
けがのため体育の授業は見学した。
Do bị thương, tôi chỉ ngồi quan sát giờ thể dục.
Cách kết hợp thường dùng
-
工場を見学する
tham quan nhà máy
-
施設見学
tham quan cơ sở
-
見学に行く
đi tham quan
-
授業を見学する
quan sát lớp học
-
見学者を案内する
hướng dẫn khách tham quan
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ việc trực tiếp quan sát hiện trường hay cơ sở để học kiến thức. Nó dùng cho nhà máy, trường, nơi làm việc và cả trường hợp không tham gia giờ học hay luyện tập mà chỉ đứng xem vì bị thương. Du lịch tham quan chủ yếu nhằm thưởng ngoạn thắng cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「見学(けんがく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分の能力や立場を誇らず、素直に他人の意見を受け入れる態度。
- 施設や作業の現場を実際に見て学ぶこと。また、授業などを参加せずに見ること。
- 仕事に必要な知識・技能を身に付けるため、組織的に学び訓練すること。
- 自分の能力・成果を実際より控えめに言い、へりくだること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 施設や作業の現場を実際に見て学ぶこと。また、授業などを参加せずに見ること。
Giải thích: 「見学」 thường dùng trong cụm 「工場を見学する」(tham quan nhà máy).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
