Nghĩa
lâu không liên lạc; lâu không thăm hỏi
Ví dụ
-
長い間ご無沙汰して申し訳ありません。
Xin lỗi vì đã lâu tôi không liên lạc.
-
ご無沙汰しておりますが、お元気ですか。
Đã lâu không liên lạc, anh chị có khỏe không?
-
卒業以来、先生にはすっかりご無沙汰している。
Từ khi tốt nghiệp, tôi hoàn toàn chưa liên lạc với thầy cô.
-
十年ぶりに会った友人と互いのご無沙汰をわびた。
Gặp lại bạn sau mười năm, chúng tôi xin lỗi nhau vì lâu không hỏi thăm.
Cách kết hợp thường dùng
-
ご無沙汰しております
đã lâu không liên lạc
-
長らくご無沙汰する
lâu ngày không liên lạc
-
すっかりご無沙汰する
hoàn toàn lâu không hỏi thăm
-
ご無沙汰をわびる
xin lỗi vì lâu không liên lạc
-
ご無沙汰の挨拶
lời chào sau lâu ngày
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này lịch sự nói đã lâu không liên lạc hay thăm viếng như lẽ ra nên làm. Cụm kính ngữ là lời chào cố định khi nối lại liên lạc. “久しぶり” dùng cả với người thân, còn “ご無沙汰” hàm ý xin lỗi nhẹ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ご無沙汰(ごぶさた)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 弾力があり、伸び縮みする天然または合成の材料。
- 謝罪したり、許しを求めたりするときのくだけた表現。
- 長い間、連絡・訪問・挨拶をしていないこと。
- 人の家を訪ねたとき、入口で在宅者を呼ぶ挨拶。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 長い間、連絡・訪問・挨拶をしていないこと。
Giải thích: 「ご無沙汰」 thường dùng trong cụm 「ご無沙汰しております」(đã lâu không liên lạc).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
