Nghĩa
thủ công mỹ nghệ; nghệ thuật thủ công
Ví dụ
-
この地域は木の工芸品で知られている。
Khu vực này nổi tiếng về thủ công mỹ nghệ gỗ.
-
博物館で日本の伝統工芸を見学した。
Tôi tham quan nghệ thuật thủ công truyền thống Nhật tại bảo tàng.
-
若い職人が工芸の技を受け継いでいる。
Thợ trẻ đang kế thừa kỹ thuật thủ công.
-
陶器は実用品であると同時に工芸作品でもある。
Đồ gốm vừa là vật dụng vừa là tác phẩm thủ công mỹ nghệ.
Cách kết hợp thường dùng
-
伝統工芸
thủ công truyền thống
-
工芸品
sản phẩm thủ công
-
木工芸
thủ công gỗ
-
工芸の技
kỹ thuật thủ công
-
工芸作家
nghệ nhân thủ công
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này là lĩnh vực chế tác như gốm, nhuộm dệt, sơn mài, mộc, kim loại, thêm giá trị thẩm mỹ vào vật dụng. Mỹ thuật gồm cả tác phẩm chủ yếu để thưởng thức, còn thủ công mỹ nghệ có xu hướng coi trọng vật liệu, kỹ thuật và tính thực dụng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「工芸(こうげい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 親を大切にし、感謝して世話をすること。
- 実用性と美しさを備えた器物を、伝統的な技法などで作る技芸。
- 二本以上の線・道路などが互いに横切ること。
- 講座・研修などで教える人。また、大学などの職名の一つ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 実用性と美しさを備えた器物を、伝統的な技法などで作る技芸。
Giải thích: 「工芸」 thường dùng trong cụm 「伝統工芸」(thủ công truyền thống).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
