benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「合同」

Cách đọc
ごうどう
Từ loại
名詞・自他動詞(する)・ノ形容詞

Nghĩa

liên hợp; kết hợp; chung

Ví dụ

  1. 三つの学校が合同で文化祭を開いた。

    Ba trường cùng tổ chức lễ hội văn hóa.

  2. 二つの部署を合同して新しい部門を作る。

    Hai phòng ban được hợp nhất để lập bộ phận mới.

  3. 警察と消防が合同訓練を実施した。

    Cảnh sát và cứu hỏa tiến hành diễn tập chung.

  4. 各班が講堂に集まり、合同で説明を聞いた。

    Các lớp tập hợp tại hội trường để nghe giải thích.

Cách kết hợp thường dùng

  • 合同で行う

    cùng tiến hành

  • 合同会議

    hội nghị chung

  • 合同訓練

    diễn tập chung

  • 会社を合同する

    hợp nhất công ty

  • 合同チーム

    đội liên hợp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ nhiều chủ thể hợp thành một hoặc cùng hoạt động. “共同” nói rộng về hợp tác, còn “合同” nhấn mạnh các tổ chức, nhóm vốn riêng biệt cùng nhập vào một nơi hay đơn vị.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「合同(ごうどう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 道理や目的に合い、無駄や矛盾がないこと。
  2. 別々に進んできた人・車・川などが一つの流れに加わること。
  3. 外国語などを理解し、読み書き・会話に使う能力。
  4. 複数の組織・集団などが一緒になり、共同で行うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 複数の組織・集団などが一緒になり、共同で行うこと。

Giải thích: 「合同」 thường dùng trong cụm 「合同で行う」(cùng tiến hành).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2