Nghĩa
ngồi xuống
Ví dụ
-
疲れたので道端のベンチに腰掛けた。
Vì mệt nên tôi ngồi xuống ghế bên đường.
-
どうぞこちらの椅子に腰掛けてください。
Xin mời ngồi xuống chiếc ghế này.
-
窓辺に腰掛けて外を眺めた。
Tôi ngồi bên cửa sổ nhìn ra ngoài.
-
机の端に腰掛けるのは危ない。
Ngồi trên mép bàn rất nguy hiểm.
Cách kết hợp thường dùng
-
椅子に腰掛ける
ngồi xuống ghế
-
ベンチに腰掛ける
ngồi trên ghế dài
-
端に腰掛ける
ngồi ở mép
-
静かに腰掛ける
lặng lẽ ngồi xuống
-
並んで腰掛ける
ngồi cạnh nhau
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tự động từ chỉ hạ người từ tư thế đứng xuống ghế hay bệ, nơi ngồi đi với “に”. “座る” nói rộng về tư thế ngồi, còn “腰掛ける” thường nhấn mạnh động tác và việc ngồi trong thời gian tương đối ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「腰掛ける(こしかける)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 辛い香りを持ち、料理の味付けに使う香辛料。
- 材料を使って物・料理などを作る。また、必要なものを準備する。
- 椅子・台などに腰を下ろして座る。
- 物の表面に別の物を押し当て、何度も動かす。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 椅子・台などに腰を下ろして座る。
Giải thích: 「腰掛ける」 thường dùng trong cụm 「椅子に腰掛ける」(ngồi xuống ghế).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
