benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「原料」

Cách đọc
げんりょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

nguyên liệu; vật liệu thô

Ví dụ

  1. この紙は再生原料から作られている。

    Loại giấy này được làm từ nguyên liệu tái chế.

  2. 小麦はパンの主な原料だ。

    Lúa mì là nguyên liệu chính của bánh mì.

  3. 原料価格の上昇で製品が値上がりした。

    Sản phẩm tăng giá do giá nguyên liệu tăng.

  4. 工場では原料の品質を厳しく検査する。

    Nhà máy kiểm tra nghiêm ngặt chất lượng nguyên liệu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 主な原料

    nguyên liệu chính

  • 原料を仕入れる

    nhập nguyên liệu

  • 原料価格

    giá nguyên liệu

  • 原料の品質

    chất lượng nguyên liệu

  • 天然原料

    nguyên liệu tự nhiên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ chất ban đầu trở thành sản phẩm khác sau gia công, chế tạo. “材料” dùng rộng cả cho đồ dùng trực tiếp trong nấu ăn, thủ công, xây dựng; “原料” thường là chất bị biến đổi tính chất hoặc hình dạng qua chế biến công nghiệp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「原料(げんりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 離れている人・場所・過去などに強く心を引かれ、会いたい・戻りたいと思う。
  2. 相手に何かを与えてほしい、してほしいと強く願い求める。
  3. 工場で製造・加工などの作業に従事する労働者。
  4. 加工して製品を作るもとになる材料。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 加工して製品を作るもとになる材料。

Giải thích: 「原料」 thường dùng trong cụm 「主な原料」(nguyên liệu chính).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2