benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「研修」

Cách đọc
けんしゅう
Từ loại
名詞・他動詞(する)

Nghĩa

đào tạo; tập huấn; bồi dưỡng nghiệp vụ

Ví dụ

  1. 新入社員は一か月の研修を受ける。

    Nhân viên mới tham gia khóa đào tạo một tháng.

  2. 接客技術を学ぶ研修に参加した。

    Tôi tham gia khóa tập huấn kỹ năng phục vụ khách.

  3. 海外研修で現地の業務を体験した。

    Tôi trải nghiệm công việc địa phương trong đợt đào tạo ở nước ngoài.

  4. 会社は管理職を対象に研修を実施した。

    Công ty tổ chức đào tạo dành cho cán bộ quản lý.

Cách kết hợp thường dùng

  • 研修を受ける

    tham gia đào tạo

  • 研修に参加する

    tham gia tập huấn

  • 新人研修

    đào tạo nhân viên mới

  • 海外研修

    đào tạo ở nước ngoài

  • 研修を実施する

    tổ chức đào tạo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường chỉ cơ hội học có kế hoạch kiến thức và kỹ năng chuyên môn cần tại nơi làm việc, gồm đào tạo người mới, theo nghề và cử ra nước ngoài. Luyện tập là lặp một kỹ năng riêng, còn “研修” nói về toàn bộ chương trình giáo dục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「研修(けんしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自分の能力・成果を実際より控えめに言い、へりくだること。
  2. 県の行政事務を行う中心的な役所。また、その建物。
  3. 肉眼では見えない小さな物を拡大して観察する装置。
  4. 仕事に必要な知識・技能を身に付けるため、組織的に学び訓練すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 仕事に必要な知識・技能を身に付けるため、組織的に学び訓練すること。

Giải thích: 「研修」 thường dùng trong cụm 「研修を受ける」(tham gia đào tạo).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2