Nghĩa
hiệu lực; hiệu nghiệm; tác dụng
Ví dụ
-
この契約は署名した日から効力を持つ。
Hợp đồng này có hiệu lực từ ngày ký.
-
許可証の効力は三年間続く。
Giấy phép có hiệu lực trong ba năm.
-
期限を過ぎると会員証は効力を失う。
Thẻ hội viên mất hiệu lực khi quá hạn.
-
薬の効力が現れるまでしばらく待った。
Tôi đợi một lúc cho đến khi thuốc phát huy tác dụng.
Cách kết hợp thường dùng
-
効力を持つ
có hiệu lực
-
効力を失う
mất hiệu lực
-
効力が生じる
phát sinh hiệu lực
-
法的効力
hiệu lực pháp lý
-
効力を発揮する
phát huy tác dụng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ sức ràng buộc của luật, hợp đồng, giấy tờ hoặc khả năng thuốc, phương pháp phát huy tác dụng. “効果” nói rộng về thay đổi do hành động tạo ra, còn “効力” nhấn mạnh trạng thái có hiệu lực và sức tạo tác dụng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「効力(こうりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 火や熱を加えすぎて、物の表面を黒くしたり焼けた状態にしたりする。
- 規則・契約・薬などが実際に働く力や有効性。
- 王国の君主。国を代表・統治する王または女王。
- 人が特定の国の構成員である法的な資格・所属。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 規則・契約・薬などが実際に働く力や有効性。
Giải thích: 「効力」 thường dùng trong cụm 「効力を持つ」(có hiệu lực).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
