benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「月末」

Cách đọc
げつまつ
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa

cuối tháng

Ví dụ

  1. 家賃は月末までに支払う。

    Tiền nhà được trả trước cuối mỗi tháng.

  2. 月末は請求書の処理で忙しい。

    Cuối tháng tôi bận xử lý hóa đơn.

  3. 商品の販売は今月末で終了する。

    Việc bán sản phẩm kết thúc vào cuối tháng này.

  4. 月末に口座の残高を確認している。

    Tôi kiểm tra số dư tài khoản vào cuối tháng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 今月末

    cuối tháng này

  • 月末までに

    trước cuối tháng

  • 月末締め

    chốt sổ cuối tháng

  • 月末に支払う

    trả vào cuối tháng

  • 月末の残高

    số dư cuối tháng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ ngày cuối cùng của tháng hoặc thời gian quanh đó. Cách nói trước cuối tháng lấy ngày cuối làm hạn; hạ tuần là khoảng mười ngày từ ngày hai mươi mốt đến cuối tháng, rộng hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「月末(げつまつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 言動・趣味などに品がなく、粗野で不快なこと。
  2. 印刷・発表する前に書かれた文章や、話す内容を記した下書き。
  3. 警戒・管理・包装などを非常に厳しく、隙なく行うこと。
  4. 一か月の終わりの時期。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 一か月の終わりの時期。

Giải thích: 「月末」 thường dùng trong cụm 「今月末」(cuối tháng này).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2