Nghĩa
cuối tháng
Ví dụ
-
家賃は月末までに支払う。
Tiền nhà được trả trước cuối mỗi tháng.
-
月末は請求書の処理で忙しい。
Cuối tháng tôi bận xử lý hóa đơn.
-
商品の販売は今月末で終了する。
Việc bán sản phẩm kết thúc vào cuối tháng này.
-
月末に口座の残高を確認している。
Tôi kiểm tra số dư tài khoản vào cuối tháng.
Cách kết hợp thường dùng
-
今月末
cuối tháng này
-
月末までに
trước cuối tháng
-
月末締め
chốt sổ cuối tháng
-
月末に支払う
trả vào cuối tháng
-
月末の残高
số dư cuối tháng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ ngày cuối cùng của tháng hoặc thời gian quanh đó. Cách nói trước cuối tháng lấy ngày cuối làm hạn; hạ tuần là khoảng mười ngày từ ngày hai mươi mốt đến cuối tháng, rộng hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「月末(げつまつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 言動・趣味などに品がなく、粗野で不快なこと。
- 印刷・発表する前に書かれた文章や、話す内容を記した下書き。
- 警戒・管理・包装などを非常に厳しく、隙なく行うこと。
- 一か月の終わりの時期。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 一か月の終わりの時期。
Giải thích: 「月末」 thường dùng trong cụm 「今月末」(cuối tháng này).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
