Nghĩa
tác hại xã hội do ô nhiễm; ô nhiễm gây hại cho cộng đồng
Ví dụ
-
工場排水による公害が大きな問題になった。
Ô nhiễm do nước thải nhà máy trở thành vấn đề lớn.
-
公害を防ぐため排出基準が強化された。
Tiêu chuẩn xả thải được siết chặt để ngăn ô nhiễm.
-
住民は騒音公害の改善を求めた。
Cư dân yêu cầu cải thiện ô nhiễm tiếng ồn.
-
歴史的な公害事件から多くの教訓を学ぶ。
Chúng ta học nhiều bài học từ các vụ ô nhiễm lịch sử.
Cách kết hợp thường dùng
-
公害を防ぐ
ngăn ngừa tác hại do ô nhiễm
-
公害問題
vấn đề ô nhiễm
-
騒音公害
ô nhiễm tiếng ồn
-
公害の被害
thiệt hại do ô nhiễm
-
公害対策
biện pháp chống ô nhiễm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ vấn đề xã hội khi ô nhiễm, tiếng ồn từ doanh nghiệp, nhà máy, giao thông gây hại sức khỏe và môi trường sống của nhiều cư dân. So với ô nhiễm môi trường nói chung, nó nhấn mạnh hơn quan hệ pháp lý, xã hội giữa người bị hại và bên gây ra.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「公害(こうがい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 産業活動などによる大気・水・騒音などの汚染が、広く住民に与える被害。
- 実用性と美しさを備えた器物を、伝統的な技法などで作る技芸。
- 親を大切にし、感謝して世話をすること。
- 二本以上の線・道路などが互いに横切ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 産業活動などによる大気・水・騒音などの汚染が、広く住民に与える被害。
Giải thích: 「公害」 thường dùng trong cụm 「公害を防ぐ」(ngăn ngừa tác hại do ô nhiễm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
