benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「公害」

Cách đọc
こうがい
Từ loại
名詞

Nghĩa

tác hại xã hội do ô nhiễm; ô nhiễm gây hại cho cộng đồng

Ví dụ

  1. 工場排水による公害が大きな問題になった。

    Ô nhiễm do nước thải nhà máy trở thành vấn đề lớn.

  2. 公害を防ぐため排出基準が強化された。

    Tiêu chuẩn xả thải được siết chặt để ngăn ô nhiễm.

  3. 住民は騒音公害の改善を求めた。

    Cư dân yêu cầu cải thiện ô nhiễm tiếng ồn.

  4. 歴史的な公害事件から多くの教訓を学ぶ。

    Chúng ta học nhiều bài học từ các vụ ô nhiễm lịch sử.

Cách kết hợp thường dùng

  • 公害を防ぐ

    ngăn ngừa tác hại do ô nhiễm

  • 公害問題

    vấn đề ô nhiễm

  • 騒音公害

    ô nhiễm tiếng ồn

  • 公害の被害

    thiệt hại do ô nhiễm

  • 公害対策

    biện pháp chống ô nhiễm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ vấn đề xã hội khi ô nhiễm, tiếng ồn từ doanh nghiệp, nhà máy, giao thông gây hại sức khỏe và môi trường sống của nhiều cư dân. So với ô nhiễm môi trường nói chung, nó nhấn mạnh hơn quan hệ pháp lý, xã hội giữa người bị hại và bên gây ra.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「公害(こうがい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 産業活動などによる大気・水・騒音などの汚染が、広く住民に与える被害。
  2. 実用性と美しさを備えた器物を、伝統的な技法などで作る技芸。
  3. 親を大切にし、感謝して世話をすること。
  4. 二本以上の線・道路などが互いに横切ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 産業活動などによる大気・水・騒音などの汚染が、広く住民に与える被害。

Giải thích: 「公害」 thường dùng trong cụm 「公害を防ぐ」(ngăn ngừa tác hại do ô nhiễm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2