Nghĩa
mục; hạng mục
Ví dụ
-
申込書の必須項目をすべて記入した。
Tôi đã điền tất cả các mục bắt buộc trong đơn đăng ký.
-
調査項目を目的に合わせて見直す。
Các mục khảo sát được xem xét lại theo mục đích.
-
一覧から確認したい項目を選んでください。
Hãy chọn mục cần kiểm tra từ danh sách.
-
予算の項目ごとに支出額を計算した。
Số tiền chi được tính theo từng hạng mục ngân sách.
Cách kết hợp thường dùng
-
必須項目
mục bắt buộc
-
項目を選ぶ
chọn mục
-
確認項目
mục kiểm tra
-
項目を追加する
thêm mục
-
評価項目
hạng mục đánh giá
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ từng đơn vị nội dung trong bảng, giấy tờ, khảo sát hay đánh giá; trong từ điển còn chỉ mục từ. “課題” là vấn đề cần giải quyết, còn “種目” là loại môn thi hay hoạt động nên chức năng khác nhau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「項目(こうもく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 秋に木の葉が赤や黄色に色づくこと。また、その色づいた葉。
- 規則・契約・薬などが実際に働く力や有効性。
- 火や熱を加えすぎて、物の表面を黒くしたり焼けた状態にしたりする。
- 一覧・文書・調査などを内容別に分けた一つ一つの部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 一覧・文書・調査などを内容別に分けた一つ一つの部分。
Giải thích: 「項目」 thường dùng trong cụm 「必須項目」(mục bắt buộc).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
