Nghĩa
cảm ơn vì bữa ăn; tôi đã dùng xong
Ví dụ
-
食べ終えて店員に「ごちそうさま」と伝えた。
Ăn xong, tôi nói với nhân viên rằng cảm ơn vì bữa ăn.
-
今日の夕食もおいしかったです。ごちそうさまでした。
Bữa tối hôm nay cũng rất ngon; cảm ơn vì bữa ăn.
-
子どもたちは手を合わせてごちそうさまと言った。
Bọn trẻ chắp tay và nói cảm ơn vì bữa ăn.
-
友人に昼食をおごってもらい、ごちそうさまと礼を言った。
Bạn mời bữa trưa nên tôi nói lời cảm ơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
ごちそうさまと言う
nói cảm ơn vì bữa ăn
-
ごちそうさまでした
cảm ơn vì bữa ăn
-
食後のごちそうさま
lời cảm ơn sau bữa ăn
-
手を合わせてごちそうさま
chắp tay cảm ơn bữa ăn
-
おいしかった、ごちそうさま
rất ngon, cảm ơn bữa ăn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là lời cảm ơn nói sau bữa ăn, dùng ở nhà, quán hay khi được mời. Trước khi ăn nói “いただきます”. Dạng quá khứ lịch sự hơn; nói trực tiếp với người chuẩn bị bữa ăn thể hiện rõ lòng cảm ơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ごちそうさま」の意味として最も近いものを選んでください。
- 長い間、連絡・訪問・挨拶をしていないこと。
- 食事を終えたとき、作った人や食材への感謝を表す挨拶。
- 弾力があり、伸び縮みする天然または合成の材料。
- 謝罪したり、許しを求めたりするときのくだけた表現。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 食事を終えたとき、作った人や食材への感謝を表す挨拶。
Giải thích: 「ごちそうさま」 thường dùng trong cụm 「ごちそうさまと言う」(nói cảm ơn vì bữa ăn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
