benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ごちそうさま」

Cách đọc
ごちそうさま
Từ loại
感動詞・定型表現

Nghĩa

cảm ơn vì bữa ăn; tôi đã dùng xong

Ví dụ

  1. 食べ終えて店員に「ごちそうさま」と伝えた。

    Ăn xong, tôi nói với nhân viên rằng cảm ơn vì bữa ăn.

  2. 今日の夕食もおいしかったです。ごちそうさまでした。

    Bữa tối hôm nay cũng rất ngon; cảm ơn vì bữa ăn.

  3. 子どもたちは手を合わせてごちそうさまと言った。

    Bọn trẻ chắp tay và nói cảm ơn vì bữa ăn.

  4. 友人に昼食をおごってもらい、ごちそうさまと礼を言った。

    Bạn mời bữa trưa nên tôi nói lời cảm ơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • ごちそうさまと言う

    nói cảm ơn vì bữa ăn

  • ごちそうさまでした

    cảm ơn vì bữa ăn

  • 食後のごちそうさま

    lời cảm ơn sau bữa ăn

  • 手を合わせてごちそうさま

    chắp tay cảm ơn bữa ăn

  • おいしかった、ごちそうさま

    rất ngon, cảm ơn bữa ăn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là lời cảm ơn nói sau bữa ăn, dùng ở nhà, quán hay khi được mời. Trước khi ăn nói “いただきます”. Dạng quá khứ lịch sự hơn; nói trực tiếp với người chuẩn bị bữa ăn thể hiện rõ lòng cảm ơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ごちそうさま」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 長い間、連絡・訪問・挨拶をしていないこと。
  2. 食事を終えたとき、作った人や食材への感謝を表す挨拶。
  3. 弾力があり、伸び縮みする天然または合成の材料。
  4. 謝罪したり、許しを求めたりするときのくだけた表現。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 食事を終えたとき、作った人や食材への感謝を表す挨拶。

Giải thích: 「ごちそうさま」 thường dùng trong cụm 「ごちそうさまと言う」(nói cảm ơn vì bữa ăn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2