Nghĩa
lương tháng
Ví dụ
-
月給は毎月二十五日に振り込まれる。
Lương tháng được chuyển vào ngày hai mươi lăm hằng tháng.
-
経験に応じて月給が決まる。
Lương tháng được quyết định theo kinh nghiệm.
-
求人票に月給と手当の額が書いてある。
Thông báo tuyển dụng ghi mức lương tháng và phụ cấp.
-
昇進して月給が三万円上がった。
Sau khi thăng chức, lương tháng tăng ba mươi nghìn yên.
Cách kết hợp thường dùng
-
月給を受け取る
nhận lương tháng
-
月給が上がる
lương tháng tăng
-
月給制
chế độ lương tháng
-
月給二十万円
lương tháng hai trăm nghìn yên
-
基本月給
lương tháng cơ bản
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tiền lương được ấn định và trả theo tháng. Lương ngày tính theo ngày, lương giờ theo giờ; thu nhập tháng có thể chỉ toàn bộ khoản nhận trong tháng gồm phụ cấp và thu nhập phụ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「月給(げっきゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一か月の終わりの時期。
- 言動・趣味などに品がなく、粗野で不快なこと。
- 一か月を単位として支払われる給料。
- 印刷・発表する前に書かれた文章や、話す内容を記した下書き。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 一か月を単位として支払われる給料。
Giải thích: 「月給」 thường dùng trong cụm 「月給を受け取る」(nhận lương tháng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
