benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「月給」

Cách đọc
げっきゅう
Từ loại
名詞

Nghĩa

lương tháng

Ví dụ

  1. 月給は毎月二十五日に振り込まれる。

    Lương tháng được chuyển vào ngày hai mươi lăm hằng tháng.

  2. 経験に応じて月給が決まる。

    Lương tháng được quyết định theo kinh nghiệm.

  3. 求人票に月給と手当の額が書いてある。

    Thông báo tuyển dụng ghi mức lương tháng và phụ cấp.

  4. 昇進して月給が三万円上がった。

    Sau khi thăng chức, lương tháng tăng ba mươi nghìn yên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 月給を受け取る

    nhận lương tháng

  • 月給が上がる

    lương tháng tăng

  • 月給制

    chế độ lương tháng

  • 月給二十万円

    lương tháng hai trăm nghìn yên

  • 基本月給

    lương tháng cơ bản

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tiền lương được ấn định và trả theo tháng. Lương ngày tính theo ngày, lương giờ theo giờ; thu nhập tháng có thể chỉ toàn bộ khoản nhận trong tháng gồm phụ cấp và thu nhập phụ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「月給(げっきゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一か月の終わりの時期。
  2. 言動・趣味などに品がなく、粗野で不快なこと。
  3. 一か月を単位として支払われる給料。
  4. 印刷・発表する前に書かれた文章や、話す内容を記した下書き。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 一か月を単位として支払われる給料。

Giải thích: 「月給」 thường dùng trong cụm 「月給を受け取る」(nhận lương tháng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2