benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「交代」

Cách đọc
こうたい
Từ loại
名詞・自他動詞(する)

Nghĩa

thay phiên; đổi ca; thay người

Ví dụ

  1. 疲れた選手が控えの選手と交代した。

    Cầu thủ mệt đã được thay bằng cầu thủ dự bị.

  2. 二時間ごとに運転を交代する。

    Chúng tôi thay nhau lái xe mỗi hai giờ.

  3. 夜勤の担当者と交代して仕事を引き継いだ。

    Tôi đổi ca với người trực đêm và tiếp nhận công việc.

  4. 監督は後半に三人の選手を交代させた。

    Huấn luyện viên đã thay ba cầu thủ trong hiệp hai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 選手を交代する

    thay cầu thủ

  • 順番に交代する

    lần lượt thay phiên

  • 勤務を交代する

    đổi ca làm

  • 交代要員

    nhân sự thay thế

  • 世代交代

    chuyển giao thế hệ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ việc đổi người phụ trách, cầu thủ hay ca làm. Dạng “交替” cùng cách đọc cũng có, nhưng “交代” phổ biến hơn hiện nay. Từ có thể diễn tả người thay nhau hoặc thay một người; “交換” thường dùng khi đổi vật cho nhau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「交代(こうたい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 作物を育てるために耕して使う土地。
  2. 学校の敷地内にある、運動や行事に使う広い場所。
  3. 中学校修了後に進学する、日本の後期中等教育を行う学校。
  4. 役割や担当を別の人・組と入れ替えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 役割や担当を別の人・組と入れ替えること。

Giải thích: 「交代」 thường dùng trong cụm 「選手を交代する」(thay cầu thủ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2