Nghĩa
công bố; công khai
Ví dụ
-
政府は調査結果を来週公表する。
Chính phủ sẽ công bố kết quả điều tra vào tuần tới.
-
会社が新しい経営方針を公表した。
Công ty đã công bố phương châm kinh doanh mới.
-
個人情報は本人の同意なく公表できない。
Không được công khai thông tin cá nhân nếu chưa có sự đồng ý của người đó.
-
受賞者の名前は公式サイトで公表される。
Tên người đoạt giải sẽ được công bố trên trang chính thức.
Cách kết hợp thường dùng
-
結果を公表する
công bố kết quả
-
方針を公表する
công bố phương châm
-
公表を控える
tạm hoãn công bố
-
公表された資料
tài liệu đã công bố
-
公表の時期
thời điểm công bố
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ tổ chức hay cơ quan công khai kết quả, số liệu hoặc phương châm cho công chúng biết. “発表” dùng rộng cả khi thông báo trong cuộc họp, sự kiện; “公開” nhấn mạnh việc đưa nội dung vào trạng thái có thể xem hay sử dụng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「公表(こうひょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 情報・結果・方針などを広く一般に明らかにすること。
- 地殻中に天然に存在し、一定の化学組成や結晶構造を持つ物質。
- 国・自治体などの機関が行う公的な仕事や職務。
- 一覧・文書・調査などを内容別に分けた一つ一つの部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 情報・結果・方針などを広く一般に明らかにすること。
Giải thích: 「公表」 thường dùng trong cụm 「結果を公表する」(công bố kết quả).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
