benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「心当たり」

Cách đọc
こころあたり
Từ loại
名詞

Nghĩa

đầu mối; điều chợt nghĩ tới; biết đôi chút

Ví dụ

  1. この鍵の持ち主に心当たりはありますか。

    Bạn có biết ai có thể là chủ chiếc chìa khóa này không?

  2. 荷物が届かない理由には心当たりがない。

    Tôi không nghĩ ra lý do kiện hàng chưa đến.

  3. 事件を目撃した人に心当たりがあれば知らせてください。

    Nếu biết ai có thể đã chứng kiến vụ việc, xin hãy báo cho chúng tôi.

  4. 彼が急に休んだ原因に一つだけ心当たりがある。

    Tôi chỉ nghĩ ra một khả năng về lý do anh ấy nghỉ đột ngột.

Cách kết hợp thường dùng

  • 心当たりがある

    có đầu mối

  • 心当たりがない

    không có manh mối

  • 心当たりの人

    người có thể liên quan

  • 原因に心当たりがある

    nghĩ ra nguyên nhân có thể

  • 少し心当たりがある

    có chút manh mối

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ việc có thể nghĩ ra người, vật hay nguyên nhân liên quan đến câu hỏi, vấn đề và thường đi với dạng có hoặc không có. “見当” thiên về phỏng đoán hay định hướng, còn “心当たり” cho biết trong ký ức hoặc hiểu biết của mình có đầu mối cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「心当たり(こころあたり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事の意味・事情・方法を理解する。また、役割を承知して引き受ける。
  2. 寒さのため体や手足が冷え切り、動きにくくなる。
  3. 尋ねられた事柄について、思い当たる人・場所・原因などがあること。
  4. 腰を下ろして座るための台や簡単な座席。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 尋ねられた事柄について、思い当たる人・場所・原因などがあること。

Giải thích: 「心当たり」 thường dùng trong cụm 「心当たりがある」(có đầu mối).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2