benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「口実」

Cách đọc
こうじつ
Từ loại
名詞

Nghĩa

cớ; lý do viện ra; cái cớ

Ví dụ

  1. 忙しさを口実に会議を欠席した。

    Anh ấy lấy cớ bận để vắng cuộc họp.

  2. 雨を口実に外出をやめた。

    Tôi viện cớ trời mưa để không ra ngoài.

  3. 失敗を他人のせいにする口実を探している。

    Anh ta tìm cớ đổ thất bại cho người khác.

  4. 相手に攻撃の口実を与えてはいけない。

    Không được cho đối phương cái cớ để công kích.

Cách kết hợp thường dùng

  • 忙しさを口実にする

    lấy cớ bận

  • 口実を作る

    tạo cái cớ

  • 口実を探す

    tìm cớ

  • 口実を与える

    cho cái cớ

  • 単なる口実

    chỉ là cái cớ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ lý do bề ngoài được nêu để biện minh cho hành động, khác động cơ thật và thường mang sắc thái phê phán. Lý do thông thường có thể trung tính, còn cái cớ hàm ý giả tạo hoặc đối phó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「口実(こうじつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 本当の理由を隠すため、表向きに理由として持ち出す事柄。
  2. 香料をアルコールなどに溶かし、身体や衣服に付ける香りの液体。
  3. 能力・品質・成果などの程度が一般より高いこと。
  4. 一方に偏らず、正しい基準で公平に扱うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 本当の理由を隠すため、表向きに理由として持ち出す事柄。

Giải thích: 「口実」 thường dùng trong cụm 「忙しさを口実にする」(lấy cớ bận).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2