benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「蹴る」

Cách đọc
ける
Từ loại
他動詞・五段

Nghĩa

đá; sút; bác bỏ; từ chối

Ví dụ

  1. 選手がボールを強く蹴った。

    Cầu thủ sút mạnh quả bóng.

  2. 腹を立てて椅子を蹴るのは危険だ。

    Đá ghế khi tức giận rất nguy hiểm.

  3. 馬が後ろ足で柵を蹴った。

    Con ngựa đá hàng rào bằng chân sau.

  4. 会社は相手側の厳しい条件を蹴った。

    Công ty bác bỏ điều kiện khắt khe của phía bên kia.

Cách kết hợp thường dùng

  • ボールを蹴る

    sút bóng

  • 足で蹴る

    đá bằng chân

  • 地面を蹴る

    đạp mạnh xuống đất

  • 提案を蹴る

    bác đề xuất

  • 条件を蹴る

    từ chối điều kiện

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là ngoại động từ chỉ dùng chân tác động mạnh, dùng trong thể thao, động tác của động vật và biểu hiện tức giận. Trong khẩu ngữ, nó còn là bác mạnh đề xuất, lời mời hoặc điều kiện; nghĩa này mạnh và thô hơn cách nói từ chối thông thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「蹴る(ける)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 山道などの傾斜が急で通りにくい。また、表情や状況が厳しい。
  2. 施設や作業の現場を実際に見て学ぶこと。また、授業などを参加せずに見ること。
  3. 自分の能力や立場を誇らず、素直に他人の意見を受け入れる態度。
  4. 足を勢いよく動かして物に当てる。比喩的に、提案・要求などを拒否する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 足を勢いよく動かして物に当てる。比喩的に、提案・要求などを拒否する。

Giải thích: 「蹴る」 thường dùng trong cụm 「ボールを蹴る」(sút bóng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2