Nghĩa
khiêm tốn; nhún nhường
Ví dụ
-
成功しても謙虚な態度を失わなかった。
Dù thành công, anh ấy vẫn không mất thái độ khiêm tốn.
-
批判を謙虚に受け止めて改善した。
Anh ấy khiêm tốn tiếp nhận phê bình và cải thiện.
-
彼女は実力があるのにとても謙虚だ。
Cô ấy rất có năng lực nhưng vô cùng khiêm tốn.
-
学び続けるには謙虚さが必要だ。
Muốn tiếp tục học hỏi thì cần sự khiêm tốn.
Cách kết hợp thường dùng
-
謙虚な態度
thái độ khiêm tốn
-
謙虚に学ぶ
học hỏi khiêm tốn
-
謙虚に受け止める
khiêm tốn tiếp nhận
-
謙虚さを保つ
giữ sự khiêm tốn
-
謙虚な人
người khiêm tốn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ thái độ tốt đẹp: không đánh giá bản thân quá cao và sẵn sàng học người khác. “謙遜” là lời nói, hành vi hạ mình khi được khen, còn “謙虚” nói về tư thế nội tâm bền vững hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「謙虚(けんきょ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 仕事に必要な知識・技能を身に付けるため、組織的に学び訓練すること。
- 自分の能力・成果を実際より控えめに言い、へりくだること。
- 自分の能力や立場を誇らず、素直に他人の意見を受け入れる態度。
- 県の行政事務を行う中心的な役所。また、その建物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 自分の能力や立場を誇らず、素直に他人の意見を受け入れる態度。
Giải thích: 「謙虚」 thường dùng trong cụm 「謙虚な態度」(thái độ khiêm tốn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
