Nghĩa
cách dùng từ; cách nói năng
Ví dụ
-
目上の人には丁寧な言葉遣いを心掛ける。
Tôi chú ý dùng lời lẽ lịch sự với người trên.
-
彼の乱暴な言葉遣いが気になった。
Tôi để ý cách nói năng thô lỗ của anh ấy.
-
接客研修で適切な言葉遣いを学ぶ。
Nhân viên học cách dùng từ phù hợp trong khóa đào tạo phục vụ khách.
-
文章の言葉遣いを読者に合わせて直した。
Tôi sửa cách dùng từ trong bài cho phù hợp với độc giả.
Cách kết hợp thường dùng
-
丁寧な言葉遣い
cách nói lịch sự
-
乱暴な言葉遣い
cách nói thô lỗ
-
言葉遣いに注意する
chú ý cách dùng từ
-
正しい言葉遣い
cách dùng từ đúng
-
言葉遣いを改める
sửa cách nói năng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ toàn bộ cách sử dụng ngôn ngữ gồm từ vựng, kính ngữ và giọng điệu. “言い方” còn chỉ cách nói một biểu đạt cụ thể, còn “言葉遣い” thường đánh giá thói quen nói năng và phép lịch sự.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「言葉遣い(ことばづかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 場面や相手に応じた言葉の選び方・話し方。
- 現在からあまり遠くない過去のある時。
- 容器の中身を外へ落とす。また、不満や弱音を口に出す。
- 液体・粒などが容器から外へ出る。また、笑みや光などが自然に現れる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 場面や相手に応じた言葉の選び方・話し方。
Giải thích: 「言葉遣い」 thường dùng trong cụm 「丁寧な言葉遣い」(cách nói lịch sự).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
