Nghĩa
trình độ cao; mức cao
Ví dụ
-
この製品は高水準の品質を保っている。
Sản phẩm này duy trì chất lượng ở mức cao.
-
選手は高水準の技術を身に付けた。
Vận động viên đã đạt kỹ thuật trình độ cao.
-
医療サービスを高水準に維持する。
Duy trì dịch vụ y tế ở mức cao.
-
各案はいずれも高水準で選考が難しかった。
Mọi phương án đều có chất lượng cao nên khó tuyển chọn.
Cách kết hợp thường dùng
-
高水準の品質
chất lượng cao
-
高水準を保つ
giữ mức cao
-
高水準に達する
đạt trình độ cao
-
高水準の技術
kỹ thuật trình độ cao
-
国際的な高水準
mức cao quốc tế
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ mức làm chuẩn đo lường, đánh giá ở vị trí cao, dùng rộng cho chất lượng, kỹ thuật, giáo dục, đời sống với ý thức so sánh khách quan. “高度” còn có thể nói kỹ thuật, nội dung tiên tiến và phức tạp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「高水準(こうすいじゅん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一方に偏らず、正しい基準で公平に扱うこと。
- 社会・組織・分野の発展に役立った優れた仕事や成果。
- 能力・品質・成果などの程度が一般より高いこと。
- 光が進む筋や束。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 能力・品質・成果などの程度が一般より高いこと。
Giải thích: 「高水準」 thường dùng trong cụm 「高水準の品質」(chất lượng cao).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
