benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「高水準」

Cách đọc
こうすいじゅん
Từ loại
名詞・ノ形容詞

Nghĩa

trình độ cao; mức cao

Ví dụ

  1. この製品は高水準の品質を保っている。

    Sản phẩm này duy trì chất lượng ở mức cao.

  2. 選手は高水準の技術を身に付けた。

    Vận động viên đã đạt kỹ thuật trình độ cao.

  3. 医療サービスを高水準に維持する。

    Duy trì dịch vụ y tế ở mức cao.

  4. 各案はいずれも高水準で選考が難しかった。

    Mọi phương án đều có chất lượng cao nên khó tuyển chọn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 高水準の品質

    chất lượng cao

  • 高水準を保つ

    giữ mức cao

  • 高水準に達する

    đạt trình độ cao

  • 高水準の技術

    kỹ thuật trình độ cao

  • 国際的な高水準

    mức cao quốc tế

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ mức làm chuẩn đo lường, đánh giá ở vị trí cao, dùng rộng cho chất lượng, kỹ thuật, giáo dục, đời sống với ý thức so sánh khách quan. “高度” còn có thể nói kỹ thuật, nội dung tiên tiến và phức tạp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「高水準(こうすいじゅん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一方に偏らず、正しい基準で公平に扱うこと。
  2. 社会・組織・分野の発展に役立った優れた仕事や成果。
  3. 能力・品質・成果などの程度が一般より高いこと。
  4. 光が進む筋や束。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 能力・品質・成果などの程度が一般より高いこと。

Giải thích: 「高水準」 thường dùng trong cụm 「高水準の品質」(chất lượng cao).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2