benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「工員」

Cách đọc
こういん
Từ loại
名詞

Nghĩa

công nhân nhà máy

Ví dụ

  1. 工員が機械の安全点検を行った。

    Công nhân nhà máy kiểm tra an toàn máy móc.

  2. 父は若いころ自動車工場の工員だった。

    Khi trẻ, cha tôi là công nhân nhà máy ô tô.

  3. 新しい工員に作業手順を教える。

    Người ta hướng dẫn quy trình cho công nhân mới.

  4. 工員不足で生産計画が遅れている。

    Kế hoạch sản xuất chậm do thiếu công nhân.

Cách kết hợp thường dùng

  • 工場の工員

    công nhân nhà máy

  • 熟練工員

    công nhân lành nghề

  • 工員を雇う

    thuê công nhân

  • 工員不足

    thiếu công nhân

  • 工員の安全

    an toàn công nhân

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ người làm công việc hiện trường như sản xuất, gia công, lắp ráp tại nhà máy. Hiện nay còn thường dùng các cách nói công nhân nhà máy, nhân viên thao tác, nhân viên sản xuất. “社員” chỉ quan hệ thuộc công ty, không giới hạn nghề.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「工員(こういん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 金属で作られた貨幣。コイン。
  2. 産業活動などによる大気・水・騒音などの汚染が、広く住民に与える被害。
  3. 工場で製造・加工などの作業に従事する労働者。
  4. 実用性と美しさを備えた器物を、伝統的な技法などで作る技芸。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 工場で製造・加工などの作業に従事する労働者。

Giải thích: 「工員」 thường dùng trong cụm 「工場の工員」(công nhân nhà máy).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2