Nghĩa
xin lỗi; tha lỗi nhé
Ví dụ
-
返事が遅くなってごめん。
Xin lỗi vì trả lời muộn.
-
足を踏んでしまった。ごめんなさい。
Tôi lỡ giẫm lên chân bạn, xin lỗi.
-
今日は都合が悪いので、ごめん、行けない。
Hôm nay không tiện nên xin lỗi, tôi không đi được.
-
悪かったと認めて友人にごめんと謝った。
Tôi nhận lỗi và nói xin lỗi với bạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
遅れてごめん
xin lỗi vì đến muộn
-
本当にごめん
thật sự xin lỗi
-
ごめんなさい
xin lỗi
-
ごめんと謝る
nói xin lỗi
-
ごめん、行けない
xin lỗi, không đi được
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là lời xin lỗi thân mật với người gần gũi. “ごめんなさい” lịch sự hơn, nhưng trong công việc hay dịp trang trọng nên dùng lời xin lỗi trang trọng. “御免ください” là tiếng chào khi đến nhà ai, khác lời xin lỗi thông thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ごめん」の意味として最も近いものを選んでください。
- 謝罪したり、許しを求めたりするときのくだけた表現。
- 人の家を訪ねたとき、入口で在宅者を呼ぶ挨拶。
- 仕事や勉強を離れ、楽しみや気分転換のために行うこと。
- 動詞のて形に続き、相手に一度試してみるよう促す表現。主に目上の人が子どもや親しい相手に用いる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 謝罪したり、許しを求めたりするときのくだけた表現。
Giải thích: 「ごめん」 thường dùng trong cụm 「遅れてごめん」(xin lỗi vì đến muộn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
