Nghĩa
sự pha trộn; hỗn hợp
Ví dụ
-
二種類の液体を同じ割合で混合する。
Hai loại chất lỏng được trộn theo tỷ lệ bằng nhau.
-
空気は複数の気体が混合したものだ。
Không khí là hỗn hợp của nhiều chất khí.
-
材料が均一に混合するまで機械を回す。
Máy chạy cho đến khi nguyên liệu hòa trộn đồng đều.
-
男女混合のチームで試合に参加した。
Đội nam nữ hỗn hợp đã tham gia trận đấu.
Cách kết hợp thường dùng
-
液体を混合する
trộn chất lỏng
-
均一に混合する
trộn đều
-
混合物
hỗn hợp
-
男女混合
nam nữ hỗn hợp
-
混合比率
tỷ lệ pha trộn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ trộn nhiều chất hay loại thành một, có cả cách dùng tha động khi ai đó trộn và tự động khi vật hòa vào nhau. “混雑” chỉ tình trạng người hay xe đông đúc, không có nghĩa pha chất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「混合(こんごう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 電気器具のプラグを差し込み、電源につなぐ壁などの差込口。
- 食事で出す料理の組み合わせや順序を決めた計画。
- 進む道筋・経路。また、学習・料理などの一続きの内容。
- 性質の異なる複数の物を混ぜ合わせ、一つにすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 性質の異なる複数の物を混ぜ合わせ、一つにすること。
Giải thích: 「混合」 thường dùng trong cụm 「液体を混合する」(trộn chất lỏng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
