benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「功績」

Cách đọc
こうせき
Từ loại
名詞

Nghĩa

công tích; thành tựu; đóng góp

Ví dụ

  1. 医学の発展に大きな功績を残した。

    Ông để lại công tích lớn cho sự phát triển y học.

  2. 長年の功績が認められ、表彰された。

    Thành tựu nhiều năm được công nhận và khen thưởng.

  3. 地域文化を守った彼女の功績は大きい。

    Đóng góp của bà trong bảo vệ văn hóa địa phương rất lớn.

  4. 研究チーム全体の功績として記録された。

    Kết quả được ghi nhận là thành tựu của cả nhóm nghiên cứu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 功績を残す

    để lại công tích

  • 功績を認める

    công nhận thành tựu

  • 大きな功績

    công tích lớn

  • 功績をたたえる

    ca ngợi công lao

  • 長年の功績

    thành tựu nhiều năm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ thành quả hay công việc xuất sắc đóng góp cho công chúng, học thuật, tổ chức và được đánh giá về sau. “成果” là mọi kết quả từ công việc, còn “功績” là kết quả giá trị cao, được ca ngợi như đóng góp cho người khác hoặc xã hội.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「功績(こうせき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 社会・組織・分野の発展に役立った優れた仕事や成果。
  2. 光が進む筋や束。
  3. 複数の部分が組み合わさって全体を成す仕組み。
  4. 役割や担当を別の人・組と入れ替えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 社会・組織・分野の発展に役立った優れた仕事や成果。

Giải thích: 「功績」 thường dùng trong cụm 「功績を残す」(để lại công tích).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2