Nghĩa
khiêm nhường; tự hạ mình
Ví dụ
-
褒められても彼は謙遜して首を振った。
Dù được khen, anh ấy vẫn khiêm nhường lắc đầu.
-
そんなに謙遜せず、自分の実績を話してください。
Đừng quá khiêm nhường, hãy nói về thành tích của mình.
-
彼女の言葉は謙遜ではなく本心だった。
Lời cô ấy không phải khiêm nhường mà là thật lòng.
-
謙遜な言い方で受賞の喜びを語った。
Anh ấy nói về niềm vui nhận giải bằng lời lẽ khiêm nhường.
Cách kết hợp thường dùng
-
謙遜する
tỏ ra khiêm nhường
-
謙遜して答える
trả lời khiêm nhường
-
謙遜な言い方
cách nói khiêm nhường
-
過度な謙遜
khiêm nhường quá mức
-
謙遜ではない
không phải tự hạ mình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ lời nói, hành vi hạ thấp năng lực hay thành quả khi được khen. Nó có thể được xem tích cực như phép lịch sự, nhưng quá mức sẽ làm sự thật không được truyền đạt. “謙虚” là thái độ lâu dài sẵn sàng tiếp nhận ý kiến người khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「謙遜(けんそん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分の能力・成果を実際より控えめに言い、へりくだること。
- 県の行政事務を行う中心的な役所。また、その建物。
- 肉眼では見えない小さな物を拡大して観察する装置。
- 力の限り真剣に取り組むこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 自分の能力・成果を実際より控えめに言い、へりくだること。
Giải thích: 「謙遜」 thường dùng trong cụm 「謙遜する」(tỏ ra khiêm nhường).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
