benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「高度」

Cách đọc
こうど
Từ loại
名詞・ナ形容詞

Nghĩa

độ cao; trình độ cao; tiên tiến

Ví dụ

  1. 飛行機は高度一万メートルを飛んでいる。

    Máy bay đang bay ở độ cao mười nghìn mét.

  2. この手術には高度な技術が必要だ。

    Ca phẫu thuật này đòi hỏi kỹ thuật tiên tiến.

  3. 高度な知識を持つ人材を育成する。

    Đào tạo nhân lực có kiến thức chuyên sâu.

  4. 山頂に近づくにつれて高度が上がった。

    Càng gần đỉnh núi, độ cao càng tăng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 高度が上がる

    độ cao tăng

  • 高度な技術

    kỹ thuật tiên tiến

  • 高度な知識

    kiến thức chuyên sâu

  • 飛行高度

    độ cao bay

  • 高度に発達する

    phát triển ở trình độ cao

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi là danh từ, từ này chỉ độ cao so với mặt đất hay mặt biển; khi dùng như tính từ, nó chỉ kỹ thuật, kiến thức hay chế độ ở giai đoạn cao. “高水準” thiên về so với chuẩn đánh giá, còn “高度” có thể hàm ý tiên tiến, chuyên sâu hoặc phức tạp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「高度(こうど)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 情報・結果・方針などを広く一般に明らかにすること。
  2. 地殻中に天然に存在し、一定の化学組成や結晶構造を持つ物質。
  3. 国・自治体などの機関が行う公的な仕事や職務。
  4. 高さ。また、技術・内容などの程度が高く進んでいること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 高さ。また、技術・内容などの程度が高く進んでいること。

Giải thích: 「高度」 thường dùng trong cụm 「高度が上がる」(độ cao tăng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2