Nghĩa
độ cao; trình độ cao; tiên tiến
Ví dụ
-
飛行機は高度一万メートルを飛んでいる。
Máy bay đang bay ở độ cao mười nghìn mét.
-
この手術には高度な技術が必要だ。
Ca phẫu thuật này đòi hỏi kỹ thuật tiên tiến.
-
高度な知識を持つ人材を育成する。
Đào tạo nhân lực có kiến thức chuyên sâu.
-
山頂に近づくにつれて高度が上がった。
Càng gần đỉnh núi, độ cao càng tăng.
Cách kết hợp thường dùng
-
高度が上がる
độ cao tăng
-
高度な技術
kỹ thuật tiên tiến
-
高度な知識
kiến thức chuyên sâu
-
飛行高度
độ cao bay
-
高度に発達する
phát triển ở trình độ cao
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi là danh từ, từ này chỉ độ cao so với mặt đất hay mặt biển; khi dùng như tính từ, nó chỉ kỹ thuật, kiến thức hay chế độ ở giai đoạn cao. “高水準” thiên về so với chuẩn đánh giá, còn “高度” có thể hàm ý tiên tiến, chuyên sâu hoặc phức tạp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「高度(こうど)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 情報・結果・方針などを広く一般に明らかにすること。
- 地殻中に天然に存在し、一定の化学組成や結晶構造を持つ物質。
- 国・自治体などの機関が行う公的な仕事や職務。
- 高さ。また、技術・内容などの程度が高く進んでいること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 高さ。また、技術・内容などの程度が高く進んでいること。
Giải thích: 「高度」 thường dùng trong cụm 「高度が上がる」(độ cao tăng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
