benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「心得る」

Cách đọc
こころえる
Từ loại
他動詞・一段活用

Nghĩa

hiểu; nắm vững; nhận và ý thức trách nhiệm

Ví dụ

  1. 接客の基本を心得た店員が対応した。

    Nhân viên nắm vững nguyên tắc phục vụ đã tiếp khách.

  2. 緊急時の手順を心得ておく必要がある。

    Cần nắm trước quy trình khi có tình huống khẩn cấp.

  3. 責任の重さは十分心得ています。

    Tôi hiểu đầy đủ mức độ nặng nề của trách nhiệm này.

  4. 彼は茶道を心得ていて、客への作法も美しい。

    Anh ấy am hiểu trà đạo và có nghi thức tiếp khách đẹp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 基本を心得る

    nắm vững điều cơ bản

  • 事情を心得る

    hiểu tình hình

  • 役割を心得る

    ý thức vai trò

  • 礼儀を心得る

    am hiểu lễ nghi

  • 十分心得ている

    hiểu rõ đầy đủ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ là biết mà còn hàm ý hiểu hoàn cảnh, vai trò hay kỹ năng để hành động phù hợp. Đây là tha động từ, đối tượng đi với “を”. “承知する” thường dùng khi tiếp nhận yêu cầu hoặc tình hình, còn “心得る” nhấn mạnh hiểu biết và khả năng phán đoán đã thấm nhuần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「心得る(こころえる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 寒さのため体や手足が冷え切り、動きにくくなる。
  2. 腰を下ろして座るための台や簡単な座席。
  3. 椅子・台などに腰を下ろして座る。
  4. 物事の意味・事情・方法を理解する。また、役割を承知して引き受ける。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物事の意味・事情・方法を理解する。また、役割を承知して引き受ける。

Giải thích: 「心得る」 thường dùng trong cụm 「基本を心得る」(nắm vững điều cơ bản).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2