Nghĩa
nhờ chuyển lời; nhờ chuyển đồ
Ví dụ
-
受付の人に部長への伝言を言付けた。
Tôi nhờ nhân viên lễ tân chuyển lời cho trưởng phòng.
-
帰省する友人に家族への土産を言付ける。
Tôi nhờ người bạn về quê chuyển quà cho gia đình.
-
先生から明日の集合時刻を言付けられた。
Thầy cô nhờ tôi báo lại giờ tập trung ngày mai.
-
不在だったので隣人に書類を言付けた。
Vì người nhận vắng nhà, tôi nhờ hàng xóm chuyển tài liệu.
Cách kết hợp thường dùng
-
伝言を言付ける
nhờ chuyển lời
-
荷物を言付ける
nhờ chuyển đồ
-
友人に言付ける
nhờ bạn chuyển
-
用件を言付ける
nhờ báo việc
-
受付に言付ける
nhờ lễ tân chuyển lời
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tha động từ chỉ nhờ người thứ ba chuyển lời hay đồ vật cho người khác. Người được nhờ đi với “に”, nội dung đi với “を”. “伝える” còn dùng khi trực tiếp báo, còn “言付ける” có người trung gian.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「言付ける(ことづける)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 場面や相手に応じた言葉の選び方・話し方。
- 現在からあまり遠くない過去のある時。
- 容器の中身を外へ落とす。また、不満や弱音を口に出す。
- 人に頼んで、別の相手へ伝言や品物を届けてもらう。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人に頼んで、別の相手へ伝言や品物を届けてもらう。
Giải thích: 「言付ける」 thường dùng trong cụm 「伝言を言付ける」(nhờ chuyển lời).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
