benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「県庁」

Cách đọc
けんちょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

chính quyền tỉnh; trụ sở tỉnh

Ví dụ

  1. 県の産業支援制度について県庁に問い合わせた。

    Tôi hỏi chính quyền tỉnh về chương trình hỗ trợ công nghiệp của tỉnh.

  2. 県庁は駅から歩いて十分の所にある。

    Trụ sở tỉnh cách ga mười phút đi bộ.

  3. 県庁で地域振興の会議が開かれた。

    Một cuộc họp phát triển địa phương được tổ chức tại trụ sở tỉnh.

  4. 県庁職員が災害情報を発表した。

    Nhân viên tỉnh công bố thông tin thiên tai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 県庁に問い合わせる

    liên hệ chính quyền tỉnh

  • 県庁所在地

    thủ phủ tỉnh

  • 県庁職員

    nhân viên tỉnh

  • 県庁で働く

    làm việc tại trụ sở tỉnh

  • 県庁舎

    tòa nhà hành chính tỉnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cơ quan và tòa nhà phụ trách hành chính của một tỉnh trong hệ thống địa phương Nhật Bản. Tokyo dùng tên riêng là đô sảnh, phủ và đạo cũng có cách gọi tương ứng. “県庁所在地” là thành phố đặt trụ sở tỉnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「県庁(けんちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 肉眼では見えない小さな物を拡大して観察する装置。
  2. 県の行政事務を行う中心的な役所。また、その建物。
  3. 力の限り真剣に取り組むこと。
  4. 音楽・演劇・舞踊など、人前で演じて見せる芸術や娯楽活動。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 県の行政事務を行う中心的な役所。また、その建物。

Giải thích: 「県庁」 thường dùng trong cụm 「県庁に問い合わせる」(liên hệ chính quyền tỉnh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2