benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「恋しい」

Cách đọc
こいしい
Từ loại
イ形容詞

Nghĩa

nhớ nhung; mong nhớ; luyến tiếc

Ví dụ

  1. 海外に住むと故郷の味が恋しくなる。

    Sống ở nước ngoài khiến tôi nhớ hương vị quê nhà.

  2. 遠く離れた家族が恋しい。

    Tôi nhớ gia đình ở xa.

  3. 忙しい毎日が続き、学生時代が恋しくなった。

    Những ngày bận rộn kéo dài khiến tôi nhớ thời sinh viên.

  4. 寒くなると南の暖かい海が恋しい。

    Khi trời lạnh, tôi lại mong nhớ biển ấm phương nam.

Cách kết hợp thường dùng

  • 故郷が恋しい

    nhớ quê

  • 家族が恋しい

    nhớ gia đình

  • 昔が恋しい

    nhớ ngày xưa

  • 恋しく思う

    cảm thấy nhớ nhung

  • 無性に恋しい

    nhớ da diết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này diễn tả nhớ sâu sắc người, nơi chốn hay thời gian hiện không ở bên và mong được gặp lại. “寂しい” là cô đơn do thiếu vắng, còn “恋しい” là nỗi hướng đến đối tượng tích cực; không chỉ dùng cho người yêu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「恋しい(こいしい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 離れている人・場所・過去などに強く心を引かれ、会いたい・戻りたいと思う。
  2. 相手に何かを与えてほしい、してほしいと強く願い求める。
  3. 工場で製造・加工などの作業に従事する労働者。
  4. 金属で作られた貨幣。コイン。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 離れている人・場所・過去などに強く心を引かれ、会いたい・戻りたいと思う。

Giải thích: 「恋しい」 thường dùng trong cụm 「故郷が恋しい」(nhớ quê).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2