Nghĩa
nhớ nhung; mong nhớ; luyến tiếc
Ví dụ
-
海外に住むと故郷の味が恋しくなる。
Sống ở nước ngoài khiến tôi nhớ hương vị quê nhà.
-
遠く離れた家族が恋しい。
Tôi nhớ gia đình ở xa.
-
忙しい毎日が続き、学生時代が恋しくなった。
Những ngày bận rộn kéo dài khiến tôi nhớ thời sinh viên.
-
寒くなると南の暖かい海が恋しい。
Khi trời lạnh, tôi lại mong nhớ biển ấm phương nam.
Cách kết hợp thường dùng
-
故郷が恋しい
nhớ quê
-
家族が恋しい
nhớ gia đình
-
昔が恋しい
nhớ ngày xưa
-
恋しく思う
cảm thấy nhớ nhung
-
無性に恋しい
nhớ da diết
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả nhớ sâu sắc người, nơi chốn hay thời gian hiện không ở bên và mong được gặp lại. “寂しい” là cô đơn do thiếu vắng, còn “恋しい” là nỗi hướng đến đối tượng tích cực; không chỉ dùng cho người yêu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「恋しい(こいしい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 離れている人・場所・過去などに強く心を引かれ、会いたい・戻りたいと思う。
- 相手に何かを与えてほしい、してほしいと強く願い求める。
- 工場で製造・加工などの作業に従事する労働者。
- 金属で作られた貨幣。コイン。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 離れている人・場所・過去などに強く心を引かれ、会いたい・戻りたいと思う。
Giải thích: 「恋しい」 thường dùng trong cụm 「故郷が恋しい」(nhớ quê).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
