Nghĩa
lạnh cóng; tê cóng vì lạnh
Ví dụ
-
雪の中で待っているうちに手が凍えた。
Trong lúc đợi giữa tuyết, tay tôi lạnh cóng.
-
凍えるような寒さの中を駅まで歩いた。
Tôi đi bộ đến ga trong cái lạnh buốt giá.
-
濡れた服のままでは体が凍えてしまう。
Nếu cứ mặc quần áo ướt, cơ thể sẽ lạnh cóng.
-
凍えた指を暖房の前で温めた。
Tôi sưởi những ngón tay tê cóng trước máy sưởi.
Cách kết hợp thường dùng
-
手が凍える
tay lạnh cóng
-
寒さに凍える
lạnh cóng vì rét
-
凍えるような寒さ
cái lạnh buốt giá
-
体が凍える
cơ thể lạnh cóng
-
凍えた指
ngón tay tê cóng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tự động từ chỉ cơ thể hay tay chân người lạnh buốt do nhiệt độ thấp. Khác với “凍る” là nước và vật đóng băng, từ này chủ yếu nói sinh vật gần mất cảm giác, khó cử động vì rét. Dạng “凍えるような” nhấn mạnh cái lạnh dữ dội.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「凍える(こごえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 寒さのため体や手足が冷え切り、動きにくくなる。
- 腰を下ろして座るための台や簡単な座席。
- 椅子・台などに腰を下ろして座る。
- 辛い香りを持ち、料理の味付けに使う香辛料。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 寒さのため体や手足が冷え切り、動きにくくなる。
Giải thích: 「凍える」 thường dùng trong cụm 「手が凍える」(tay lạnh cóng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
