benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「乞う」

Cách đọc
こう
Từ loại
他動詞・五段特殊

Nghĩa

cầu xin; khẩn cầu; yêu cầu

Ví dụ

  1. 専門家に助言を乞うことにした。

    Tôi quyết định xin lời khuyên từ chuyên gia.

  2. 読者の率直な意見を乞いたい。

    Tôi muốn xin ý kiến thẳng thắn của độc giả.

  3. 困った旅人が村人に水を乞うた。

    Người lữ hành gặp khó đã xin nước từ dân làng.

  4. 計画への理解と協力を乞う。

    Chúng tôi khẩn cầu sự thấu hiểu và hợp tác cho kế hoạch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 助言を乞う

    xin lời khuyên

  • 意見を乞う

    xin ý kiến

  • 協力を乞う

    kêu gọi hợp tác

  • 許しを乞う

    cầu xin tha thứ

  • 水を乞う

    xin nước

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là ngoại động từ văn viết chỉ khẩn thiết xin vật cần thiết, lời khuyên hoặc hợp tác. Cách chia đặc biệt, quá khứ là “乞うた”. Nó trang trọng hơn lời nhờ thông thường và mang sắc thái hạ mình, tha thiết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「乞う(こう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 工場で製造・加工などの作業に従事する労働者。
  2. 相手に何かを与えてほしい、してほしいと強く願い求める。
  3. 金属で作られた貨幣。コイン。
  4. 産業活動などによる大気・水・騒音などの汚染が、広く住民に与える被害。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 相手に何かを与えてほしい、してほしいと強く願い求める。

Giải thích: 「乞う」 thường dùng trong cụm 「助言を乞う」(xin lời khuyên).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2