benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「合流」

Cách đọc
ごうりゅう
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa

hợp lưu; nhập dòng; hội quân

Ví dụ

  1. 駅で友人と合流して会場へ向かった。

    Tôi gặp nhóm bạn ở ga rồi cùng đến hội trường.

  2. 二本の川が町の南で合流する。

    Hai con sông hợp lưu ở phía nam thị trấn.

  3. 高速道路へ合流するときは後方を確認する。

    Khi nhập vào đường cao tốc phải kiểm tra phía sau.

  4. 別行動の班が昼食後に本隊へ合流した。

    Nhóm đi riêng đã nhập lại đoàn chính sau bữa trưa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 友人と合流する

    gặp và nhập nhóm bạn

  • 川が合流する

    sông hợp lưu

  • 本隊に合流する

    nhập đoàn chính

  • 道路へ合流する

    nhập vào đường

  • 合流地点

    điểm hợp lưu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tự động từ chỉ các dòng hay nhóm riêng nhập thành một giữa đường. Nơi nhập đi với “に/へ”, đối tượng gặp đi với “と”. Từ dùng cho sông, giao thông, nhóm người; “集合” chỉ người tập trung tại nơi quy định.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「合流(ごうりゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 外国語などを理解し、読み書き・会話に使う能力。
  2. 別々に進んできた人・車・川などが一つの流れに加わること。
  3. 相手の働きや努力をねぎらう挨拶。主に目上から目下へ用いる。
  4. 日本語の仮名を母音・子音の規則に従って並べた体系。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 別々に進んできた人・車・川などが一つの流れに加わること。

Giải thích: 「合流」 thường dùng trong cụm 「友人と合流する」(gặp và nhập nhóm bạn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2