benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「工事」

Cách đọc
こうじ
Từ loại
名詞・自他動詞(する)

Nghĩa

công trình; thi công; sửa chữa

Ví dụ

  1. 駅前で道路の工事が行われている。

    Công trình đường bộ đang được thi công trước ga.

  2. 老朽化した水道管を交換する工事を始めた。

    Công trình thay ống nước cũ đã bắt đầu.

  3. 工事の騒音について近所へ説明した。

    Chúng tôi giải thích với hàng xóm về tiếng ồn thi công.

  4. 安全確認のため工事が一時中断した。

    Công trình tạm dừng để kiểm tra an toàn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 道路工事

    công trình đường bộ

  • 工事を始める

    bắt đầu thi công

  • 工事が終わる

    công trình hoàn tất

  • 工事現場

    công trường

  • 工事を中断する

    tạm dừng thi công

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ công việc hiện trường để xây mới, sửa hoặc cải tạo tòa nhà, đường, ống và thiết bị điện. Xây dựng thường nói về toàn bộ dự án lớn hay hạ tầng xã hội, còn “工事” nhấn mạnh thời gian, hiện trường cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「工事(こうじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 本当の理由を隠すため、表向きに理由として持ち出す事柄。
  2. 香料をアルコールなどに溶かし、身体や衣服に付ける香りの液体。
  3. 能力・品質・成果などの程度が一般より高いこと。
  4. 建物・道路・設備などを建設、修理、設置する作業。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 建物・道路・設備などを建設、修理、設置する作業。

Giải thích: 「工事」 thường dùng trong cụm 「道路工事」(công trình đường bộ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2