benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「こないだ」

Cách đọc
こないだ
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa

hôm nọ; dạo trước; lần trước

Ví dụ

  1. こないだ駅で高校時代の友人に会った。

    Hôm nọ tôi gặp bạn thời trung học ở ga.

  2. こないだ借りた本を返します。

    Tôi xin trả cuốn sách đã mượn hôm trước.

  3. こないだの会議で決まった内容を確認する。

    Tôi xác nhận nội dung đã quyết định trong cuộc họp trước.

  4. こないだまで工事中だった店が開店した。

    Cửa hàng còn thi công đến dạo trước đã khai trương.

Cách kết hợp thường dùng

  • こないだ会った

    gặp hôm nọ

  • こないだの話

    chuyện lần trước

  • ついこないだ

    mới hôm nọ

  • こないだまで

    cho đến dạo trước

  • こないだ買った本

    sách mua hôm nọ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là dạng khẩu ngữ biến âm của “この間”, chỉ thời điểm gần đây trong quá khứ. Văn phong trang trọng thường dùng “先日”. Khác nghĩa trong suốt khoảng thời gian ấy, “こないだ” thường nói một thời điểm đã qua.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「こないだ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 容器の中身を外へ落とす。また、不満や弱音を口に出す。
  2. 現在からあまり遠くない過去のある時。
  3. 液体・粒などが容器から外へ出る。また、笑みや光などが自然に現れる。
  4. 手の五本の指のうち、最も外側にある一番細い指。足の同じ位置の指にもいう。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 現在からあまり遠くない過去のある時。

Giải thích: 「こないだ」 thường dùng trong cụm 「こないだ会った」(gặp hôm nọ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2