benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「献立」

Cách đọc
こんだて
Từ loại
名詞

Nghĩa

thực đơn; kế hoạch món ăn

Ví dụ

  1. 栄養のバランスを考えて一週間の献立を立てる。

    Tôi lập thực đơn một tuần có cân bằng dinh dưỡng.

  2. 今夜の献立は焼き魚とみそ汁だ。

    Thực đơn tối nay là cá nướng và canh miso.

  3. 学校給食の献立が毎月配られる。

    Thực đơn bữa trưa học đường được phát hằng tháng.

  4. 冷蔵庫にある材料から献立を決めた。

    Tôi quyết định món ăn dựa trên nguyên liệu trong tủ lạnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 献立を立てる

    lập thực đơn

  • 今夜の献立

    thực đơn tối nay

  • 給食の献立

    thực đơn bữa trưa

  • 献立を考える

    nghĩ thực đơn

  • 献立表

    bảng thực đơn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ kế hoạch kết hợp món ăn cho một bữa hay một thời kỳ. “メニュー” còn là danh sách món có thể chọn tại quán, còn “献立” nhấn mạnh tổ hợp món thực sự phục vụ ở nhà hay bữa ăn tập thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「献立(こんだて)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 進む道筋・経路。また、学習・料理などの一続きの内容。
  2. 食事で出す料理の組み合わせや順序を決めた計画。
  3. 複数の人が声を合わせて歌うこと。また、歌の繰り返される部分。
  4. 白黒の石を盤上に置き、囲んだ領域の広さを競う盤上競技。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 食事で出す料理の組み合わせや順序を決めた計画。

Giải thích: 「献立」 thường dùng trong cụm 「献立を立てる」(lập thực đơn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2